phụ lòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Không đáp ứng được kỳ vọng, tình cảm hoặc sự tin tưởng của người khác: "phụ lòng" diễn tả hành động làm trái với mong đợi, khiến người đặt niềm tin vào mình phải thất vọng hoặc buồn lòng. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự hối tiếc hoặc trách nhiệm chưa hoàn thành.
- Không xứng đáng với sự yêu thương hoặc chăm sóc: "phụ lòng" cũng chỉ việc không đền đáp xứng đáng những tình cảm tốt đẹp mà người khác dành cho mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Em xin lỗi vì đã phụ lòng cha mẹ. (Tôi hối hận vì không đáp ứng được kỳ vọng của cha mẹ.)
- Anh ấy cố gắng học tập để không phụ lòng thầy cô. (Anh ấy nỗ lực học hành để tránh làm thầy cô thất vọng.)
- Cô ấy không muốn phụ lòng bạn bè nên đã nhận lời giúp đỡ. (Cô ấy chấp nhận giúp đỡ vì không muốn làm bạn thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phụ lòng mong đợi": không đạt được điều mà người khác kỳ vọng.
- Dù đã cố gắng hết sức, anh vẫn phụ lòng mong đợi của gia đình. (Dù nỗ lực tối đa, anh vẫn không làm tròn kỳ vọng gia đình.)
"phụ lòng tin": làm tổn thương niềm tin của người khác.
- Kẻ phản bội đã phụ lòng tin của đồng đội. (Kẻ phản bội đã làm tổn thương niềm tin của đồng đội.)
Biến thể và từ gần giống
Phụ (động từ): quay lưng, bỏ rơi, không giữ lời hứa.
- Anh ta đã phụ tình yêu của cô ấy. (Anh ta đã bỏ rơi tình yêu của cô ấy.)
Lòng (danh từ): tâm hồn, tình cảm, sự tin tưởng.
- Lòng người khó đoán. (Tâm hồn con người khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Thất hứa: không giữ lời hứa, làm trái cam kết.
- Bội bạc: phản bội lòng tốt hoặc tình cảm của người khác.
- Không xứng đáng: không tương xứng với sự kỳ vọng hoặc đối xử tốt.
Thành ngữ liên quan
Phụ lòng người thương: không đáp ứng được tình cảm của người yêu thương mình.
- Anh đã phụ lòng người thương khi bỏ đi không một lời từ biệt. (Anh đã làm người yêu đau lòng khi ra đi không lời tạm biệt.)
Phụ lòng cha mẹ: không làm tròn bổn phận hoặc không đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ.
- Con cái ngoan ngoãn sẽ không phụ lòng cha mẹ. (Con cái hiếu thảo sẽ không làm cha mẹ thất vọng.)